Từ AI, thị trường chứng khoán đến biến đổi khí hậu: 6 đề tài nghiên cứu nổi bật của sinh viên HSU
AI, thị trường chứng khoán, biến đổi khí hậu, thương mại quốc tế, đổi mới sáng tạo hay thiết kế truyền thông môi trường… Những vấn đề đang hiện diện trong đời sống và đặt ra nhiều câu hỏi mới cũng trở thành đối tượng nghiên cứu của sinh viên Trường Đại học Hoa Sen (HSU). Qua 6 công trình đạt giải Nhất, Nhì và Ba tại Cuộc thi Nghiên cứu khoa học sinh viên năm học 2025-2026, sinh viên HSU cho thấy khả năng quan sát những chuyển động của xã hội, đặt câu hỏi và tìm kiếm lời giải bằng tư duy nghiên cứu.
Nghiên cứu khoa học không chỉ hướng đến việc tạo ra tri thức mới. Với sinh viên, đây còn là quá trình rèn luyện tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề, khả năng làm việc với dữ liệu và bằng chứng, cũng như sự kiên trì trong việc kiểm chứng những giả thuyết của chính mình. Những năng lực này ngày càng cần thiết trong học tập, đổi mới sáng tạo và thị trường lao động.

Sáu đề tài dưới đây thể hiện những cách tiếp cận khác nhau, cho thấy cách sinh viên HSU biến những câu hỏi từ thực tiễn thành hành trình tìm kiếm và kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.
Mạng xã hội và khoảng trống pháp lý trong bảo vệ nhà đầu tư
Với đề tài “Kiểm soát pháp lý đối với hành vi thao túng thị trường chứng khoán qua mạng xã hội và các hội nhóm tại Việt Nam”, nhóm sinh viên bắt đầu từ một vấn đề ngày càng hiện hữu trong lĩnh vực đầu tư: mạng xã hội và các hội nhóm trực tuyến không chỉ là nơi trao đổi thông tin mà còn có thể trở thành môi trường phát sinh những hành vi thao túng thị trường. Từ đó, nhóm đặt câu hỏi về cách pháp luật có thể nhận diện và kiểm soát những hành vi này trong một không gian số liên tục thay đổi.

Điều đáng chú ý ở đề tài là nhóm không chỉ nhìn nhận thao túng chứng khoán dưới góc độ hành vi trên thị trường mà còn tiếp cận vấn đề từ mối quan hệ giữa pháp luật, mạng xã hội và bảo vệ nhà đầu tư. Đây cũng là điểm mở ra giá trị thực tiễn của nghiên cứu: khi cách thức tiếp cận thông tin đầu tư thay đổi, khung pháp lý cũng cần được nhìn nhận và hoàn thiện để theo kịp những phương thức thao túng mới.

Từ một vấn đề tưởng như chỉ nằm trong những cuộc thảo luận trên mạng xã hội, nhóm đã mở rộng thành một bài toán về pháp luật và sự an toàn của thị trường. Điều này cho thấy nghiên cứu khoa học có thể bắt đầu từ chính những thay đổi đang diễn ra trong đời sống của người trẻ.
Từ một chính sách mới đến vấn đề minh bạch của doanh nghiệp Việt
Với đề tài “Pháp luật EU về yêu cầu minh bạch thông tin môi trường trong cơ chế CBAM – Bài học cho Việt Nam”, câu hỏi nghiên cứu bắt đầu từ một thay đổi đang diễn ra trên thị trường quốc tế: Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì để thích ứng với các tiêu chuẩn chuyển đổi xanh của EU? Thay vì nghiên cứu CBAM theo hướng tổng quan, nhóm lựa chọn đi sâu vào yêu cầu minh bạch thông tin môi trường, một góc tiếp cận còn khá mới.

Điểm đáng chú ý trong hành trình của nhóm là việc phải chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu quốc tế khi tài liệu tiếng Việt còn hạn chế. Từ quá trình nghiên cứu, nhóm nhận ra rằng doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy chỉ quan tâm đến sản phẩm cuối cùng sang chủ động minh bạch hóa dữ liệu phát thải, xây dựng hệ thống đo lường và chuẩn hóa dữ liệu để sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu của CBAM.

Một kết quả bất ngờ và câu chuyện về vai trò của thể chế
Nhóm nghiên cứu về đề tài “Tác động của thương mại quốc tế đến sự sẵn sàng của chính phủ về trí thông minh nhân tạo (AI): Vai trò của thể chế” lại xuất phát từ một nghịch lý: Vì sao các quốc gia cùng hội nhập sâu, cùng tiếp cận công nghệ hiện đại nhưng mức độ sẵn sàng ứng dụng AI của chính phủ lại khác nhau? Từ nền tảng của ngành Kinh doanh quốc tế, nhóm kết nối thương mại, công nghệ AI và chất lượng thể chế để tìm lời giải cho câu hỏi này.

Điều khiến nhóm nhớ nhất lại đến từ chính kết quả nghiên cứu. Ban đầu, các bạn cho rằng thể chế tốt sẽ luôn tạo điều kiện thúc đẩy thương mại và công nghệ. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm cho thấy chất lượng thể chế cao có thể làm suy giảm tác động của thương mại đối với dữ liệu và hạ tầng AI. Thay vì xem đây là một kết quả “sai” so với kỳ vọng, nhóm tiếp tục tìm hiểu và nhận ra rằng thể chế có thể giống như một bộ lọc: giúp AI phát triển an toàn, minh bạch và bền vững hơn, nhưng đồng thời có thể khiến quá trình tiếp nhận công nghệ ban đầu chậm lại.

Với nhóm, đó cũng là một trong những bài học đáng giá nhất của nghiên cứu khoa học: dữ liệu không phải lúc nào cũng đưa ra câu trả lời mà người nghiên cứu mong đợi, nhưng chính những kết quả bất ngờ lại mở ra cơ hội để hiểu vấn đề sâu hơn.
Thiên tai tác động đến thương mại ra sao? Câu trả lời từ dữ liệu 110 quốc gia
Thiên tai thường được nhìn nhận qua những thiệt hại trước mắt đối với mùa màng, sản xuất và đời sống. Nhưng với nhóm thực hiện đề tài “Tác động của thiên tai đến thương mại quốc tế hàng hóa nông nghiệp: Vai trò của thể chế”, câu hỏi được mở rộng hơn: Điều gì xảy ra với hoạt động xuất nhập khẩu khi thiên tai làm gián đoạn sản xuất và chuỗi cung ứng? Và liệu năng lực thể chế có giúp một quốc gia phục hồi tốt hơn?

Để tìm câu trả lời, nhóm làm việc với dữ liệu của 110 quốc gia trong 22 năm. Khối lượng dữ liệu lớn khiến việc xử lý và xây dựng mô hình trở thành một trong những thử thách đáng nhớ nhất. Kết quả cho thấy tác động của thiên tai đến thương mại nông nghiệp không giống nhau giữa các quốc gia và các loại thiên tai; trong đó, chất lượng thể chế giữ vai trò quan trọng trong khả năng giảm thiểu thiệt hại và phục hồi hoạt động thương mại.

Từ kết quả nghiên cứu, nhóm nhìn về Việt Nam với những giải pháp thực tế, từ nâng cao năng lực cảnh báo sớm, đầu tư thủy lợi, hỗ trợ bảo hiểm cho người nông dân đến cải thiện logistics, bảo quản và chế biến nông sản. Nghiên cứu vì thế không chỉ giúp nhóm hiểu sâu hơn về một vấn đề kinh tế mà còn đưa các bạn đến gần hơn với những vấn đề đang đặt ra cho Việt Nam.
Đổi mới để xuất khẩu hay xuất khẩu để tiếp tục đổi mới?
Khi doanh nghiệp Việt Nam bước sâu hơn vào thị trường quốc tế, đổi mới sáng tạo trở thành một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhưng nhóm sinh viên thực hiện đề tài “Mối quan hệ giữa đổi mới sáng tạo và xuất khẩu: Nghiên cứu thực nghiệm trường hợp các doanh nghiệp Việt Nam bằng phương pháp hệ phương trình đồng thời 3SLS” không chỉ đặt câu hỏi liệu đổi mới có giúp doanh nghiệp xuất khẩu tốt hơn. Các bạn còn đặt vấn đề theo chiều ngược lại: Liệu chính hoạt động xuất khẩu có tạo động lực để doanh nghiệp tiếp tục đổi mới?

Để tiếp cận mối quan hệ hai chiều này, nhóm phải làm việc với mô hình kinh tế lượng phức tạp, từ lựa chọn biến, kiểm định đến giải thích kết quả. Có những thời điểm kết quả chưa như kỳ vọng, buộc các bạn quay lại kiểm tra dữ liệu, mô hình và cơ sở lý thuyết. Chính quá trình ấy giúp nhóm nhận ra rằng nghiên cứu không chỉ cần kiến thức mà còn đòi hỏi sự kiên trì và khả năng kiểm tra lại chính những gì mình đã làm.

Kết quả cuối cùng cho thấy đổi mới sáng tạo và xuất khẩu có mối quan hệ tương hỗ. Doanh nghiệp đổi mới để đáp ứng thị trường quốc tế; đồng thời, việc tiếp cận khách hàng, công nghệ, tiêu chuẩn và môi trường cạnh tranh mới cũng tạo thêm động lực để doanh nghiệp tiếp tục đổi mới.
Thiết kế đồ họa: từ ngôn ngữ thị giác đến khả năng thay đổi hành vi
Với đề tài “Tác động của Thiết kế đồ họa trong Truyền thông Môi trường: Nghiên cứu về thay đổi thái độ cộng đồng đối với biến đổi khí hậu và thực hành tiêu dùng Xanh”, điểm xuất phát của nghiên cứu là một niềm tin: thiết kế đồ họa có thể trở thành “ngôn ngữ” giúp những thông tin khoa học về môi trường trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn.

Nhưng để biến ý tưởng thành một nghiên cứu có cơ sở, nhóm phải tìm cách cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ và chiều sâu của dữ liệu khoa học. Thay vì chỉ dựa vào cảm nhận, các bạn tổ chức khảo sát thử nghiệm trên một nhóm người xem, từ đó điều chỉnh tỷ lệ hình, chữ và cách truyền tải thông tin. Kết quả nghiên cứu giúp nhóm xác định những yếu tố như sự tương phản, cách lồng ghép hình ảnh, màu sắc, typography và lời kêu gọi hành động có thể góp phần giúp thông điệp môi trường dễ nhớ hơn và thúc đẩy thay đổi hành vi.

Qua nghiên cứu, nhóm nhìn thấy một vai trò rộng hơn của người làm thiết kế: không chỉ tạo ra những sản phẩm đẹp mà còn có thể dùng tư duy thiết kế để truyền tải tri thức, tác động đến nhận thức và góp phần tạo ra những thay đổi tích cực trong cộng đồng.
Từ câu hỏi hôm nay đến những công trình của ngày mai
Nhìn từ những đề tài trên, có thể thấy hành trình nghiên cứu của sinh viên HSU đều bắt đầu từ tinh thần chủ động tìm hiểu, đặt câu hỏi và kiên trì tìm kiếm câu trả lời bằng phương pháp khoa học.

Đằng sau mỗi kết quả nghiên cứu là một hành trình không ít thử thách: xử lý dữ liệu lớn, tìm kiếm tài liệu chuyên sâu, xây dựng mô hình, kiểm định kết quả hay liên tục điều chỉnh ý tưởng. Trong hành trình ấy, sự đồng hành của giảng viên hướng dẫn trở thành một phần quan trọng, giúp sinh viên biến sự tò mò ban đầu thành những công trình nghiên cứu có phương pháp và giá trị thực tiễn.
Năm học 2026–2027 mở ra một hành trình mới cho hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên HSU. Nghiên cứu khoa học không chỉ giúp sinh viên tạo ra những công trình hay thành tích trong thời gian học đại học mà, quan trọng hơn, còn góp phần hình thành năng lực nghiên cứu, tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là những năng lực tạo thêm nền tảng và lợi thế cạnh tranh cho sinh viên khi bước vào thị trường lao động.

Từ những câu hỏi của sinh viên hôm nay có thể hình thành những công trình nghiên cứu mới; từ những công trình ấy có thể tiếp tục phát triển những ý tưởng, sản phẩm và giải pháp tạo ra giá trị cho cộng đồng và xã hội.
Thực hiện: Huyền Đinh
Phòng Marketing – Truyền thông