Nghiên cứu lĩnh vực Ngôn ngữ – Tâm lý: Từ thực tiễn Việt Nam đến công bố quốc tế
Những vấn đề rất cụ thể của Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành nguồn chất liệu cho các nghiên cứu lĩnh vực Ngôn ngữ – Tâm lý có giá trị quốc tế nếu được đặt trong hệ thống tri thức được cập nhật thường xuyên, nghiên cứu bằng phương pháp phù hợp và tạo ra bằng chứng mới. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ và Tâm lý, yêu cầu không nên dừng ở gia tăng số lượng công bố; kết quả nghiên cứu còn cần được phát triển thành các sản phẩm chuyển giao, quay trở lại phục vụ đào tạo, nghề nghiệp và xã hội.
Ngày 25/9/2026, Khoa Ngôn ngữ – Tâm lý phối hợp với Viện Đo lường khoa học và Chính sách quản trị nghiên cứu (SARAP) thuộc Đại học Hoa Sen (HSU) tổ chức Hội thảo “Nghiên cứu và công bố quốc tế trong lĩnh vực Ngôn ngữ – Tâm lý”, thu hút 138 giảng viên và sinh viên của Khoa tham dự.

Tại Hội thảo, TS. Lê Văn Út, Phó Hiệu trưởng phụ trách Nghiên cứu khoa học, kiêm Viện trưởng Viện SARAP, trình bày báo cáo về bức tranh nghiên cứu quốc tế, mức độ hiện diện của Việt Nam và những xu hướng nghiên cứu trong bốn lĩnh vực: Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Tâm lý học.
Hội thảo nghiên cứu lĩnh vực Ngôn ngữ – Tâm lý
Điểm đáng chú ý của Hội thảo không nằm ở việc hướng dẫn lựa chọn một tạp chí cụ thể để gửi bài báo. Cách tiếp cận được đặt rộng hơn, bắt đầu từ việc sử dụng dữ liệu khoa học quốc tế để nhận diện sự vận động của từng lĩnh vực, phát hiện những hướng nghiên cứu mới hoặc đang nổi lên, sau đó đối chiếu với những vấn đề của Việt Nam.
Từ đó, các hướng nghiên cứu có khả năng công bố quốc tế và chuyển giao kết quả trở lại thực tiễn được gợi mở.
Bức tranh nghiên cứu quốc tế và sự hiện diện của Việt Nam

Khối lượng công bố khoa học trong Ngôn ngữ và Tâm lý
Trước khi đặt một câu hỏi nghiên cứu, cần xác định lĩnh vực đó đã phát triển đến đâu, thế giới đang tập trung vào những vấn đề nào và vị trí của Việt Nam trong bức tranh chung ra sao. Theo các dữ liệu Scopus và Web of Science (WoS) được sử dụng trong báo cáo, trong giai đoạn 2021–2025, khối lượng công bố khoa học của bốn lĩnh vực Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Tâm lý học rất lớn.
Cụ thể, Ngôn ngữ Anh có 142.477 bài báo trên Scopus và 57.183 bài trên WoS; Ngôn ngữ Trung Quốc có 20.048 bài trên Scopus và 4.278 bài trên WoS; Ngôn ngữ Hàn Quốc có 4.317 bài trên Scopus và 874 bài trên WoS. Riêng Tâm lý học đạt 2.575.763 bài báo trên Scopus và 466.546 bài trên WoS.
Việt Nam còn nhiều dư địa trong nghiên cứu quốc tế
Ở chiều ngược lại, sự hiện diện của Việt Nam trong các lĩnh vực này vẫn còn khá khiêm tốn. Theo kết quả được trình bày tại Hội thảo, quy mô công bố của Việt Nam tương đương khoảng 1,13% so với thế giới ở Ngôn ngữ Anh, 0,53% ở Ngôn ngữ Trung Quốc, 0,6% ở Ngôn ngữ Hàn Quốc và 0,48% ở Tâm lý học.
Khoảng cách này phản ánh hạn chế về quy mô công bố, nhưng đồng thời cũng cho thấy dư địa lớn để những vấn đề của Việt Nam được nghiên cứu bài bản và đưa vào dòng chảy tri thức quốc tế.
Kỹ thuật SARAP giúp nhận diện xu hướng nghiên cứu mới
Trước một khối lượng tri thức lớn, vấn đề không chỉ là “đọc bài nào”, mà cần trả lời những câu hỏi ở cấp độ rộng hơn: lĩnh vực đang phát triển theo hướng nào, những chủ đề nào mới xuất hiện hoặc đang gia tăng, tổ chức nào đang nghiên cứu, những lĩnh vực nào bắt đầu giao thoa và đâu là khoảng không mà nghiên cứu tại Việt Nam có thể đóng góp. Đây là một trong những ứng dụng của Kỹ thuật SARAP trong báo cáo.

Phân tích dữ liệu khoa học để nhận diện hướng nghiên cứu
Trên cơ sở dữ liệu Scopus và WoS, việc đo lường trước hết xem xét quy mô công bố, phân bố theo quốc gia, tổ chức, các quốc gia hợp tác, chuyên ngành và trích dẫn.
Quan trọng hơn, để phát hiện những chuyển động gần nhất của nghiên cứu, 200 bài báo nghiên cứu mới nhất trong từng lĩnh vực Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Tâm lý học được phân tích riêng nhằm nhận diện những hướng nghiên cứu mới hoặc đang nổi lên, đồng thời xác định các tổ chức quốc tế tiêu biểu đã triển khai những hướng đó.
Kỹ thuật SARAP như một bản đồ khoa học
Cách tiếp cận này không nhằm tạo ra một “danh sách đề tài” để sao chép. Kỹ thuật SARAP đóng vai trò như một bản đồ khoa học, giúp người làm nghiên cứu nhìn thấy những chuyển động của tri thức trước khi đối chiếu với chuyên môn, dữ liệu có thể tiếp cận và những vấn đề thực tiễn đang tồn tại tại Việt Nam.
Xu hướng nghiên cứu nổi bật trong Ngôn ngữ và Tâm lý
Kết quả phân tích cho thấy các lĩnh vực Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Tâm lý học đang xuất hiện nhiều hướng nghiên cứu mới, trong đó có sự gia tăng của các vấn đề liên quan đến AI, công nghệ, giáo dục và những thay đổi trong hành vi xã hội.

Xu hướng nghiên cứu Ngôn ngữ Anh
Trong lĩnh vực Ngôn ngữ Anh, một số hướng nghiên cứu nổi bật tập trung vào AI tạo sinh và ChatGPT trong phát triển kỹ năng nói, viết và phản hồi; học tập cá thể hóa bằng AI; công nghệ nhận dạng giọng nói và chatbot; đánh giá năng lực thông qua sự phối hợp giữa con người và AI.
Bên cạnh đó là các hướng về học tập kết hợp, học tập trên thiết bị di động, giao tiếp liên văn hóa, các biến thể tiếng Anh trên thế giới, tiếng Anh toàn cầu và ngôn ngữ học ngữ liệu.
Xu hướng nghiên cứu Ngôn ngữ Trung Quốc
Với Ngôn ngữ Trung Quốc, bên cạnh AI và công nghệ số trong dạy – học tiếng Trung là các nghiên cứu về tâm lý, động lực và thích nghi liên văn hóa của người học; đào tạo giáo viên; ngôn ngữ học ngữ liệu; tâm lý ngôn ngữ và dịch thuật.
Đáng chú ý là các ứng dụng AI/NLP như sửa lỗi, nhận diện thực thể, phân tích quan hệ, truy xuất liên ngôn ngữ và dịch máy.
Xu hướng nghiên cứu Ngôn ngữ Hàn Quốc
Trong lĩnh vực Ngôn ngữ Hàn Quốc, các chủ đề về ngữ pháp, ngữ âm và diễn ngôn tiếp tục được nghiên cứu song song với những hướng liên quan đến tiếp thu tiếng Hàn như ngoại ngữ, tâm lý ngôn ngữ, AI và công nghệ ngôn ngữ.
Các vấn đề về bản sắc, đa ngữ và xã hội – văn hóa cũng là những hướng nghiên cứu được quan tâm.
Xu hướng nghiên cứu Tâm lý học
Trong Tâm lý học, các hướng nghiên cứu mới trải rộng từ trầm cảm, lo âu, stress, sang chấn và can thiệp tâm lý đến tâm lý học sức khỏe, tâm lý học giáo dục, sáng tạo, tư duy phản biện, tâm lý phát triển, ảnh hưởng xã hội, tin sai lệch, bản sắc và hành vi cộng đồng.
Xu hướng nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ – Tâm lý – Công nghệ
Một đặc điểm nổi bật từ bốn nhóm phân tích là các đường biên chuyên ngành ngày càng trở nên linh hoạt. Ngôn ngữ gặp Tâm lý ở động lực, cảm xúc và quá trình tiếp thu; gặp Công nghệ ở AI và NLP; gặp Giáo dục ở phương pháp dạy – học; gặp Văn hóa và Xã hội ở bản sắc, giao tiếp liên văn hóa và thích nghi.
Chính những vùng giao thoa này tạo ra nhiều khả năng cho nghiên cứu liên ngành và xuyên ngành.
Đưa xu hướng nghiên cứu quốc tế vào bối cảnh Việt Nam
Phát hiện một xu hướng quốc tế chưa phải là tìm được một đề tài nghiên cứu phù hợp. Giá trị xuất hiện khi xu hướng đó được đối chiếu với những vấn đề đang diễn ra trong một bối cảnh cụ thể.

AI trong giáo dục ngôn ngữ
AI trong giáo dục ngôn ngữ là một ví dụ. Thay vì chỉ hỏi AI có hỗ trợ việc học ngoại ngữ hay không, những nghiên cứu gần đây cho phép đặt các câu hỏi sâu hơn trong môi trường Việt Nam: giảng viên can thiệp như thế nào khi sinh viên sử dụng Generative AI? Năng lực AI của giảng viên ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả sử dụng AI trong giảng dạy? Mức độ can thiệp của giảng viên có quan hệ ra sao với tính tự chủ của người học?
Giao tiếp liên văn hóa
Trong giao tiếp liên văn hóa, một nghiên cứu quốc tế so sánh sinh viên thuộc hai loại chương trình Ngôn ngữ Anh gợi mở nhiều câu hỏi phù hợp với Việt Nam: chương trình đào tạo, trải nghiệm quốc tế, hoạt động ngoại khóa hay năng lực ngoại ngữ ảnh hưởng thế nào đến độ nhạy cảm và khả năng thích nghi trong giao tiếp đa văn hóa của sinh viên?

Trải nghiệm cảm xúc của người học tiếng Trung
Đối với tiếng Trung, nghiên cứu về trải nghiệm cảm xúc của người học Việt Nam cho thấy các yếu tố như hứng thú, lo âu, tự tin, thiết kế nhiệm vụ và tương tác với bạn học đều có thể trở thành đối tượng nghiên cứu.
Các hoạt động học tập đa phương thức hay vai trò của bạn học trong điều hòa cảm xúc cũng mở ra những hướng nghiên cứu có ý nghĩa trực tiếp với quá trình dạy và học tiếng Trung tại Việt Nam.
Những vấn đề đặc thù trong nghiên cứu tiếng Hàn tại Việt Nam
Với tiếng Hàn, bối cảnh Việt Nam tạo ra nhiều câu hỏi đặc thù như động cơ nghề nghiệp của người học, ảnh hưởng của K-pop, phim Hàn và làn sóng Hallyu, giao lưu kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc hay quá trình thích nghi về ngôn ngữ và văn hóa của người Việt trong môi trường học tập và làm việc tại Hàn Quốc.
Các vấn đề tâm lý trong bối cảnh Việt Nam
Trong Tâm lý học, thực tiễn Việt Nam cũng cung cấp nhiều vấn đề có khả năng phát triển thành nghiên cứu có giá trị. Chẳng hạn, nghiên cứu về vốn tâm lý và căng thẳng nghề nghiệp ở lính cứu hỏa Việt Nam có thể gợi mở các hướng tiếp theo đối với những nhóm nghề có áp lực cao như y tế, công an, quân đội hay nhân viên cấp cứu.
Điểm quan trọng là không sao chép một nghiên cứu quốc tế rồi chỉ thay đổi địa điểm thành Việt Nam. Bối cảnh Việt Nam chỉ thực sự tạo ra đóng góp khoa học khi giúp phát hiện bằng chứng mới, một quan hệ mới, sự khác biệt có ý nghĩa hoặc giới hạn của một lý thuyết hay mô hình đã được xây dựng ở những bối cảnh khác.
Nghiên cứu của HSU: Từ vấn đề Việt Nam đến công bố quốc tế

Vấn đề nghiên cứu rất cụ thể đối với Việt Nam: những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định du học của học sinh trung học phổ thông ở Việt Nam?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, với khảo sát 3.584 học sinh tại 12 trường trung học phổ thông ở Việt Nam và nghiên cứu định tính với 40 người tham gia.
Kết quả cho thấy thành tích học tập, thu nhập gia đình và việc trao đổi với cha mẹ, bạn bè có liên hệ với ý định du học; trong khi hạn chế tài chính, năng lực ngoại ngữ và khả năng tiếp cận học bổng là những yếu tố có thể thúc đẩy hoặc cản trở quyết định. Văn hóa nhà trường và mạng lưới xã hội cũng có vai trò trong quá trình hình thành nguyện vọng du học.
Ví dụ này cho thấy để công bố quốc tế, vấn đề nghiên cứu không nhất thiết phải xa rời Việt Nam. Đối tượng là học sinh Việt Nam, dữ liệu được thu thập tại Việt Nam và câu hỏi bắt nguồn từ một hiện tượng cụ thể của giáo dục Việt Nam.
Giá trị quốc tế hình thành khi vấn đề đó được đặt trong một nền tảng lý thuyết có khả năng đối thoại với cộng đồng khoa học, được nghiên cứu với dữ liệu và phương pháp phù hợp, từ đó tạo ra những kết quả có khả năng bổ sung cho tri thức hiện có.
Thực tiễn Việt Nam trở thành lợi thế nghiên cứu
Muốn công bố quốc tế không có nghĩa là phải đi tìm một vấn đề “quốc tế” ở đâu đó ngoài Việt Nam.
Trong nhiều trường hợp, lợi thế của nhà nghiên cứu nằm ngay ở những gì họ hiểu sâu nhất: bối cảnh xã hội, người học, doanh nghiệp, nhà trường, cộng đồng và những thay đổi đang diễn ra xung quanh. Đây cũng là những bối cảnh mà nhà nghiên cứu có điều kiện tiếp cận dữ liệu và nhận diện các vấn đề mà người ở bên ngoài khó quan sát với cùng chiều sâu, đặc biệt đối với các chuyên ngành thuộc Khoa Ngôn ngữ – Tâm lý và nhiều lĩnh vực đào tạo khác của HSU.
Tất nhiên, một hiện tượng “chưa từng được nghiên cứu ở Việt Nam” chưa đương nhiên tạo ra tính mới. Nghiên cứu cần được đặt trong hệ thống tri thức hiện hữu để làm rõ kết quả sẽ bổ sung, kiểm chứng, mở rộng hay thách thức điều gì.
Một vấn đề địa phương có thể tạo ra giá trị quốc tế khi ít nhất ba điều kiện gặp nhau: câu hỏi nghiên cứu có ý nghĩa đối với tri thức hiện hành; phương pháp và dữ liệu đủ tin cậy; và kết quả cho phép rút ra một đóng góp vượt ra ngoài việc mô tả riêng trường hợp nghiên cứu.

Theo cách nhìn đó, tâm lý của người Việt khi học ngoại ngữ, vai trò của AI trong quan hệ giữa giảng viên và người học, ảnh hưởng của Hallyu đến động cơ học tiếng Hàn, thích nghi liên văn hóa, stress nghề nghiệp, hành vi trước tin sai lệch hay ý định du học đều có thể là những vấn đề rất Việt Nam nhưng đồng thời có khả năng đóng góp cho khoa học quốc tế.
Việt Nam khi đó không chỉ là địa điểm thu thập dữ liệu. Bối cảnh Việt Nam có thể trở thành nguồn tạo ra câu hỏi, dữ liệu và bằng chứng mới cho tri thức quốc tế.
Từ công bố quốc tế đến sản phẩm chuyển giao
Nếu kết quả nghiên cứu chỉ dừng lại ở một bài báo khoa học, một phần giá trị tiềm năng của nghiên cứu có thể chưa được khai thác.
Trong lĩnh vực Ngôn ngữ và Tâm lý, sản phẩm chuyển giao có thể rất đa dạng. Một nghiên cứu về AI trong dạy ngoại ngữ có thể tiếp tục được phát triển thành mô hình dạy học, quy trình sử dụng AI, giải pháp số hoặc công cụ đánh giá. Nghiên cứu về người học có thể hình thành thang đo, học liệu, phương pháp hỗ trợ hoặc quy trình đánh giá năng lực.
Các nghiên cứu về corpus, NLP hay xử lý ngôn ngữ có thể tạo ra bộ dữ liệu, phần mềm hoặc công cụ xử lý ngôn ngữ. Nghiên cứu Tâm lý học có thể được phát triển thành thang đo được chuẩn hóa, chương trình can thiệp, mô hình tư vấn, quy trình sàng lọc hay giải pháp hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Một nghiên cứu về giao tiếp liên văn hóa có thể quay trở lại góp phần điều chỉnh chương trình đào tạo. Nghiên cứu về stress nghề nghiệp có thể trở thành căn cứ cho giải pháp quản trị nhân sự. Nghiên cứu về hành vi trước tin sai lệch có thể hỗ trợ truyền thông và giáo dục kỹ năng số.
Do đó, chuyển giao không nên được hiểu hẹp là chuyển giao tri thức. Từ các kết quả nghiên cứu, có thể phát triển nhiều loại sản phẩm chuyển giao khác nhau theo Quy định về danh mục các sản phẩm chuyển giao từ các kết quả nghiên cứu của HSU, tùy đặc thù lĩnh vực và khả năng ứng dụng.
Ở đây, công bố quốc tế và chuyển giao không phải hai con đường tách biệt. Một kết quả nghiên cứu tốt hoàn toàn có thể vừa đóng góp vào tri thức khoa học, vừa trở thành nền tảng cho những sản phẩm tạo giá trị trong thực tế.
Cơ hội nghiên cứu liên ngành tại HSU
Việc các lĩnh vực Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Tâm lý học cùng hiện diện tại Khoa Ngôn ngữ – Tâm lý HSU tạo ra một không gian thuận lợi để phát triển những nghiên cứu giao thoa.
Kết quả phân tích bằng Kỹ thuật SARAP cho thấy nhiều vấn đề mới trên thế giới ngày càng khó nằm hoàn toàn trong một chuyên ngành. AI trong học ngoại ngữ đồng thời là vấn đề của ngôn ngữ, giáo dục, tâm lý và công nghệ. Thích nghi liên văn hóa liên quan đến năng lực ngôn ngữ, bản sắc, tâm lý và môi trường xã hội. NLP đòi hỏi sự kết hợp giữa chuyên môn ngôn ngữ, dữ liệu và công nghệ. Các vấn đề về sức khỏe tinh thần trong môi trường số lại nằm ở giao điểm giữa tâm lý, truyền thông và công nghệ.

Ở quy mô trường đại học, các hướng này còn có khả năng kết nối với những lĩnh vực khác của HSU như công nghệ, kinh doanh, marketing, du lịch hay công nghiệp sáng tạo để hình thành các nghiên cứu liên ngành và xuyên ngành.
Điều quan trọng không phải là chạy theo tất cả các chủ đề đang “nóng”. Một hướng nghiên cứu có tiềm năng hơn khi có sự gặp nhau giữa vấn đề thực tiễn đáng nghiên cứu tại Việt Nam, năng lực chuyên môn của nhà nghiên cứu, khả năng tiếp cận dữ liệu, xu hướng phát triển của khoa học quốc tế và triển vọng tạo ra sản phẩm chuyển giao.
Đưa vấn đề Việt Nam vào dòng chảy tri thức quốc tế
Những phân tích từ Hội thảo cho thấy các lĩnh vực Ngôn ngữ và Tâm lý đang thay đổi nhanh dưới tác động của AI, dữ liệu, quốc tế hóa giáo dục và những biến đổi sâu rộng trong hành vi xã hội.
Việt Nam không đứng ngoài những chuyển động đó. Trái lại, tốc độ thay đổi về kinh tế, công nghệ, giáo dục và đời sống xã hội đang tạo ra nhiều vấn đề mà các nhà nghiên cứu trong nước có lợi thế đặc biệt để quan sát và nghiên cứu.
Vì vậy, điểm xuất phát không nhất thiết phải là câu hỏi “đề tài nào dễ công bố quốc tế?”. Một câu hỏi có giá trị hơn có thể là: “Thực tiễn Việt Nam đang đặt ra vấn đề gì mà chúng ta có thể nghiên cứu để tạo ra bằng chứng và tri thức mới?”
Kỹ thuật SARAP có thể giúp nhìn ra thế giới đang đi về đâu; thực tiễn Việt Nam cung cấp những vấn đề, bối cảnh và dữ liệu đặc thù; phương pháp khoa học biến chúng thành bằng chứng có thể kiểm chứng; công bố quốc tế đưa những kết quả đó vào dòng chảy tri thức toàn cầu; còn chuyển giao đưa giá trị của nghiên cứu quay trở lại phục vụ thực tiễn.
Theo cách đó, thực tiễn – nghiên cứu – công bố quốc tế – chuyển giao không phải bốn hoạt động rời rạc, mà có thể trở thành một chu trình liên tục tạo ra và lan tỏa giá trị từ trường đại học đến xã hội.
Các hình ảnh khác trong sự kiện:




Khám phá các chương trình đào tạo tại Đại học Hoa Sen (HSU) với định hướng thực học – thực làm, gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp và môi trường quốc tế. [THÔNG TIN CHI TIẾT TẠI ĐÂY]
TRỞ THÀNH TÂN SINH VIÊN ĐẠI HỌC HOA SEN
🔗 Fanpage: facebook.com/HoaSenUni
🔎 Tuyển sinh: tuyensinh.hoasen.edu.vn
Thực hiện: Thảo Bình